Chuyển đến nội dung
做生意

zuòshēngyì

Hán Việt: TỐ SINH Ý

Động từ

1Động từ

  1. kinh doanh
  2. làm ăn
  3. buôn bán

Ví dụ

  1. 他大学毕业后选择自己做生意。

    Tā dàxué bìyè hòu xuǎnzé zìjǐ zuò shēngyì.Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy chọn tự kinh doanh.

  2. 做生意需要有敏锐的市场眼光。

    Zuò shēngyì xūyào yǒu mǐnruì de shìchǎng yǎnguāng.Làm ăn kinh doanh cần có tầm nhìn thị trường nhạy bén.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 跟……做生意 gēn... zuò shēngyìlàm ăn với...
  • 投资做生意 tóuzī zuò shēngyìđầu tư kinh doanh
  • 懂得做生意 dǒngde zuò shēngyìbiết cách buôn bán
  • 做生意的经验 zuò shēngyì de jīngyànkinh nghiệm kinh doanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经商;做买卖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟 / 和 + đối tượng + 做生意

Hợp tác làm ăn hoặc buôn bán với ai. VD: 我很乐意跟他做生意。– Tôi rất vui vẻ hợp tác làm ăn với anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

做
生
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1