Chuyển đến nội dung
电炉電爐

diànlú

Danh từ

HSK5Lượng từ: 台、个

1Danh từ

  1. bếp điện
  2. lò điện

Ví dụ

  1. 冬天用电炉取暖要特别注意防火。

    Dōngtiān yòng diànlú qǔnuǎn yào tèbié zhùyì fánghuǒ.Mùa đông dùng bếp điện sưởi ấm phải đặc biệt chú ý phòng cháy.

  2. 她在宿舍用小电炉煮面。

    Tā zài sùshè yòng xiǎo diànlú zhǔ miàn.Cô ấy dùng bếp điện nhỏ nấu mì trong ký túc xá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 买电炉 mǎi diànlúmua bếp điện
  • 使用电炉 shǐyòng diànlúsử dụng lò điện/bếp điện
  • 工业电炉 gōngyè diànlúlò điện công nghiệp
  • 电炉丝 diànlúsīdây mayso (dây điện trở bếp điện)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

利用电热原理制成的加热或取暖用具,也指工业上电热熔炼的炉子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 电炉 + 做饭/取暖

Chỉ phương tiện/thiết bị dùng để đun nấu hoặc sưởi ấm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
炉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1