Chuyển đến nội dung
癣癬

xuǎn

Hán Việt: TUYỂN

HSK6Lượng từ: 处、块

1Danh từ

  1. bệnh lác
  2. hắc lào
  3. bệnh vảy nến (bệnh ngoài da do nấm)

Ví dụ

  1. 他腿上长了一块癣。

    Tā tuǐ shang zhǎng le yí kuài xuǎn.

    Trên chân anh ấy mọc một mảng hắc lào.

  2. 这种药膏对治疗癣病很有效。

    Zhè zhǒng yàogāo duì zhìliáo xuǎnbìng hěn yǒuxiào.

    Loại thuốc mỡ này rất hiệu nghiệm trong việc trị bệnh lác.

  3. 长癣的地方千万不要用手抓。

    Zhǎng xuǎn de dìfang qiānwàn bú yào yòng shǒu zhuā.

    Nơi bị lác tuyệt đối không được dùng tay gãi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 长癣 zhǎng xuǎnmọc hắc lào/bị lác
  • 脚癣 jiǎoxuǎnnấm kẽ chân (nước ăn chân)
  • 头癣 tóuxuǎnnấm da đầu
  • 牛皮癣 niúpíxuǎnbệnh vảy nến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由真菌引起的皮肤病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

长 + 癣

Bị mọc nấm da/hắc lào. VD: 皮肤上长癣。– Da mọc nấm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

癣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “癣” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1