Chuyển đến nội dung
着实著實

zhuóshí

Hán Việt: TRƯỚC THỰC

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. thực sự
  2. quả thực
  3. hết sức

Ví dụ

  1. 突如其来的消息着实吓了他一跳。

    Tūrúqílái de xiāoxi zhuóshí xià le tā yí tiào.Tin tức bất ngờ quả thực đã làm anh ấy giật nảy mình.

  2. 他的进步着实令人吃惊。

    Tā de jìnbù zhuóshí lìngrén chījīng.Sự tiến bộ của anh ấy thực sự khiến người ta kinh ngạc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 着实让人 zhuóshí ràng rénquả thực khiến người ta...
  • 着实不易 zhuóshí búyìthực sự không dễ dàng
  • 着实厉害 zhuóshí lìhaiquả thực lợi hại
  • 着实吃惊 zhuóshí chījīngthực sự bất ngờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

实在,确实;确实地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

着实 + Động từ / Tính từ

Phó từ nhấn mạnh mức độ cao hoặc tính xác thực, nghĩa là 'quả thực, thực sự'. VD: 着实感动。– Thực sự cảm động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

着
实

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1