Chuyển đến nội dung
着火著火

zháohuǒ

Hán Việt: TRƯỚC HỎA

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. cháy
  2. bén lửa
  3. bốc hỏa

Ví dụ

  1. 大楼着火了,快打火警电话!

    Dàlóu zháohuǒ le, kuài dǎ huǒjǐng diànhuà!Tòa nhà cháy rồi, mau gọi điện thoại báo cháy!

  2. 森林在干燥的季节很容易着火。

    Sēnlín zài gānzào de jìjié hěn róngyì zháohuǒ.Rừng cây rất dễ bén lửa vào mùa khô hanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 森林着火 sēnlín zháohuǒcháy rừng
  • 不小心着火 bù xiǎoxīn zháohuǒbất cẩn làm bén lửa
  • 着火原因 zháohuǒ yuányīnnguyên nhân gây cháy
  • 引起着火 yǐnqǐ zháohuǒdẫn đến hỏa hoạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

燃烧起来;发生火灾。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

地方 + 着火了

biểu thị nơi nào đó xảy ra hỏa hoạn/bị cháy. VD: 邻居家着火了。– Nhà hàng xóm bị cháy rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

着
火

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1