Chuyển đến nội dung
确认確認

quèrèn

Hán Việt: XÁC NHẬN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. xác nhận
  2. xác nhận, khẳng định

Ví dụ

  1. 请确认您的预订信息是否正确。

    Qǐng quèrèn nín de yùdìng xìnxī shìfǒu zhèngquè.Xin vui lòng xác nhận thông tin đặt phòng của bạn có chính xác hay không.

  2. 收件人已经确认收到了包裹。

    Shōujiànrén yǐjīng quèrèn shōudào le bāoguǒ.Người nhận đã xác nhận là đã nhận được bưu phẩm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 确认信息 quèrèn xìnxīxác nhận thông tin
  • 确认收到 quèrèn shōudàoxác nhận đã nhận được
  • 确认身份 quèrèn shēnfènxác minh danh tính
  • 电话确认 diànhuà quèrèngọi điện xác nhận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

明确承认或证实。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

确认 + mệnh đề / danh từ

Làm rõ và công nhận tính chính xác của một việc/thông tin. VD: 请确认一下。– Xin vui lòng xác nhận lại một chút.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

确
认

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1