Chuyển đến nội dung
磨坊

mòfáng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 座、间

1Danh từ

  1. cối xay
  2. xưởng xay bột
  3. nhà máy xay lúa

Ví dụ

  1. 村头有一座古老的水力磨坊。

    Cūntóu yǒu yí zuò gǔlǎo de shuǐlì mòfáng.Ở đầu làng có một cối xay nước cổ kính.

  2. 农民把刚收割的小麦送到磨坊去磨粉。

    Nóngmín bǎ gāng shōugē de xiǎomài sòng dào mòfáng qù mò fěn.Người nông dân mang lúa mì vừa gặt đến xưởng xay bột để xay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一座磨坊 yí zuò mòfángmột cối xay bột
  • 水力磨坊 shuǐlì mòfángcối xay nước
  • 风力磨坊 fēnglì mòfángcối xay gió
  • 老磨坊 lǎo mòfángxưởng xay bột cũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

磨面粉等粮食的作坊。

Ghi chú: Chữ 磨 trong nghĩa cối xay đọc thanh 4 (mò).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 磨坊 + động từ

chỉ nơi chốn diễn ra hoạt động xay xát hoặc làm việc. VD: 在磨坊磨面。– Xay bột ở cối xay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

磨
坊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1