1Danh từ
- trước đây
- hồi trước
- ngày trước
- trước đây, trước khi
Ví dụ
2Giới từ
- trước khi
- trước (về mặt thời gian)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指比现在或某特定时刻早的时间。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Thời gian / Động từ + 以前
Chỉ thời điểm trước khi một hành động diễn ra hoặc trước một mốc thời gian. VD: 出门以前别忘了带钥匙。– Trước khi ra khỏi nhà đừng quên mang chìa khóa.
以前,Chủ ngữ + V...
Làm trạng ngữ chỉ thời gian quá khứ (trước đây/ngày xưa). VD: 以前他是个老师。– Trước đây anh ấy là một giáo viên.
A + 比 + B + 更 / 还 + Tính từ
Dùng để so sánh hai đối tượng, nhấn mạnh mức độ của đối tượng A vượt trội hơn đối tượng B (bản thân B đã đạt mức độ nhất định, nhưng A lại càng... hơn). Trong câu so sánh chữ 比, không dùng các phó từ mức độ như 很, 非常, 太 mà phải dùng 更 hoặc 还.
这辆新车比那辆旧车更安全。 – Chiếc xe mới này an toàn hơn chiếc xe cũ kia.
这辆新自行车比以前的那辆更轻。 – Chiếc xe đạp mới này nhẹ hơn chiếc trước đây.
Bài học: HSK3 · 那条裙子比短裤更好看 – Chiếc váy đó đẹp hơn quần soóc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
