Chuyển đến nội dung
礼拜一禮拜一

lǐbàiyī

Hán Việt: LỄ BÁI NHẤT

Danh từ

HSK1

1Danh từ

  1. thứ Hai

Ví dụ

  1. 我们礼拜一有汉语课。

    Wǒmen lǐbàiyī yǒu Hànyǔ kè.Thứ Hai chúng tôi có tiết tiếng Trung.

  2. 下个礼拜一见!

    Xià ge lǐbàiyī jiàn!Hẹn gặp lại vào thứ Hai tuần sau!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 这个礼拜一 zhè ge lǐbàiyīthứ Hai tuần này
  • 下个礼拜一 xià ge lǐbàiyīthứ Hai tuần sau
  • 上个礼拜一 shàng ge lǐbàiyīthứ Hai tuần trước
  • 礼拜一早上 lǐbàiyī zǎoshangsáng thứ Hai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

星期一的俗称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

礼拜一 + động từ

dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian để biểu thị sự việc diễn ra vào thứ Hai. VD: 礼拜一开会。– Thứ Hai họp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

礼
拜
一

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1