Chuyển đến nội dung
神经质神經質

shénjīngzhì

1Tính từ

  1. thần kinh bất ổn
  2. dễ xúc động
  3. đa nghi quá đà

Ví dụ

  1. 她说话总是有点神经质,让人琢磨不透。

    Tā shuōhuà zǒngshì yǒudiǎn shénjīngzhì, ràng rén zhuómótòubù.

    Cô ấy nói năng lúc nào cũng hơi bất thường, khiến người khác khó mà hiểu nổi.

  2. 你不要这么神经质,事情没你想得那么糟。

    Nǐ bú yào zhème shénjīngzhì, shìqing méi nǐ xiǎng de nàme zāo.

    Bạn đừng có quá nhạy cảm đa nghi như vậy, chuyện không tồi tệ như bạn nghĩ đâu.

  3. 他带着一种神经质的微笑看着窗外。

    Tā dài zhe yì zhǒng shénjīngzhì de wēixiào kàn zhe chuāngwài.

    Anh ta nhìn ra ngoài cửa sổ với một nụ cười bất thường kỳ dị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有点神经质 yǒudiǎn shénjīngzhìhơi bất ổn / hơi dễ xúc động
  • 神经质的笑容 shénjīngzhì de xiàoróngnụ cười gượng gạo bất thường
  • 性格神经质 xìnggé shénjīngzhìtính tình nhạy cảm thái quá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容人言行异常、多疑易怒,精神容易处于过度兴奋或紧张的状态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有点/太 + 神经质

Chỉ tính cách hoặc hành vi có phần kỳ quặc, nhạy cảm quá trớn. VD: 他最近太神经质了。– Gần đây anh ấy quá mức nhạy cảm rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

神
经
质

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1