Chuyển đến nội dung
禁区禁區

jìnqū

Hán Việt: CẤM KHU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khu vực cấm
  2. vùng cấm
  3. điều cấm kỵ
  4. vòng cấm địa (bóng đá)

Ví dụ

  1. 这里是军事禁区,请勿靠近。

    Zhèlǐ shì jūnshì jìnqū, qǐng wù kàojìn.Đây là khu vực cấm quân sự, xin đừng đến gần.

  2. 科学探索不应该有任何思想禁区。

    Kēxué tànsuǒ bù yīnggāi yǒu rènhé sīxiǎng jìnqū.Khám phá khoa học không nên có bất kỳ vùng cấm tư tưởng nào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 军事禁区 jūnshì jìnqūkhu vực cấm quân sự
  • 思想禁区 sīxiǎng jìnqūvùng cấm tư tưởng
  • 打破禁区 dǎpò jìnqūphá bỏ vùng cấm
  • 罚球禁区 fáqiú jìnqūvòng cấm địa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

严禁进入或触动的地区或范围;在体育比赛中指特定受限制的区域。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

闯入 / 踏入 + 禁区

Đi vào khu vực bị nghiêm cấm hoặc chạm vào vấn đề cấm kỵ. VD: 严禁擅自闯入禁区。– Nghiêm cấm tự ý xông vào khu vực cấm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

禁
区

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1