Chuyển đến nội dung
禁食

jìnshí

Hán Việt: CẤM THỰC

Động từ

1Động từ

  1. nhịn ăn
  2. kiêng ăn (để chữa bệnh, kiểm tra y tế hoặc lý do tôn giáo)

Ví dụ

  1. 做胃镜检查前需要禁食八小时。

    Zuò wèijìng jiǎnchá qián xūyào jìnshí bā xiǎoshí.Trước khi nội soi dạ dày cần nhịn ăn tám tiếng.

  2. 有些宗教节日期间信徒需要禁食。

    Yǒuxiē zōngjiào jiérì qījiān xìntú xūyào jìnshí.Trong một số ngày lễ tôn giáo, tín đồ cần nhịn ăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 禁食禁水 jìnshí jìnshuǐnhịn ăn nhịn uống
  • 术前禁食 shù qián jìnshínhịn ăn trước phẫu thuật
  • 禁食祈祷 jìnshí qídǎonhịn ăn cầu nguyện
  • 严格禁食 yángé jìnshínghiêm ngặt nhịn ăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

禁止吃食物,多用于医疗检查、手术前或宗教仪式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

禁食 + khoảng thời gian

Nhịn ăn trong bao lâu. VD: 术前需禁食十二小时。– Trước phẫu thuật cần nhịn ăn 12 tiếng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

禁
食

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1