1Tính từ
- khoa học viễn tưởng
Ví dụ
Wǒ hěn xǐhuan kàn kēhuàn diànyǐng.
Tôi rất thích xem phim khoa học viễn tưởng.
Zhè bù kēhuàn xiǎoshuō miáohuì le wèilái de tàikōng shēnghuó.
Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng này miêu tả cuộc sống ngoài vũ trụ trong tương lai.
Zhǎntīng lǐ de shèjì chōngmǎn le kēhuàn sècǎi.
Thiết kế trong phòng triển lãm mang đậm màu sắc khoa học viễn tưởng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
科学幻想的简称。以科学知识和假想为基础的文艺作品类型。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
充满 / 带有 + 科幻色彩
tràn ngập / mang màu sắc khoa học viễn tưởng. VD: 这座建筑充满了科幻色彩。– Tòa nhà này mang đậm màu sắc viễn tưởng.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
