Chuyển đến nội dung
租约租約

zūyuē

Hán Việt: TÔ ƯỚC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 份、张

1Danh từ

  1. hợp đồng thuê mướn
  2. khế ước thuê

Ví dụ

  1. 我们的租约下个月就到期了。

    Wǒmen de zūyuē xià gè yuè jiù dàoqī le.Hợp đồng thuê của chúng tôi tháng sau sẽ hết hạn.

  2. 签租约前请仔细阅读条款。

    Qiān zūyuē qián qǐng zǐxì yuèdú tiáokuǎn.Trước khi ký hợp đồng thuê xin hãy đọc kỹ các điều khoản.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 签订租约 qiāndìng zūyuēký hợp đồng thuê
  • 租约到期 zūyuē dàoqīhết hạn hợp đồng thuê
  • 续签租约 xùqiān zūyuēgia hạn hợp đồng thuê
  • 解除租约 jiěchú zūyuēhủy hợp đồng thuê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

租赁土地、房屋、设备等所订立的契约。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

租约 + 到期 / 生效 / 终止

hợp đồng thuê hết hạn / có hiệu lực / chấm dứt. VD: 租约下周生效。– Hợp đồng thuê tuần sau có hiệu lực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

租
约

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1