Chuyển đến nội dung
稀有

xīyǒu

Hán Việt: HY HỮU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hiếm có
  2. quý hiếm

Ví dụ

  1. 大熊猫是世界上著名的稀有动物。

    Dàxióngmāo shì shìjiè shang zhùmíng de xīyǒu dòngwù.Gấu trúc là loài động vật quý hiếm nổi tiếng thế giới.

  2. 这种稀有金属在航天工业中有重要用途。

    Zhè zhǒng xīyǒu jīnshǔ zài hángtiān gōngyè zhōng yǒu zhòngyào yòngtú.Loại kim loại hiếm này có công dụng quan trọng trong ngành công nghiệp vũ trụ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稀有动物 xīyǒu dòngwùđộng vật quý hiếm
  • 稀有金属 xīyǒu jīnshǔkim loại hiếm
  • 稀有植物 xīyǒu zhíwùthực vật quý hiếm
  • 十分稀有 shífēn xīyǒuhết sức quý hiếm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

极少有的;极为少见的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

稀有 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị sự vật ít có, quý hiếm. VD: 稀有资源。– Nguồn tài nguyên quý hiếm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

稀
有

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1