Chuyển đến nội dung
简陋簡陋

jiǎnlòu

Hán Việt: GIẢN LẬU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. đơn sơ
  2. thô sơ
  3. nghèo nàn

Ví dụ

  1. 他们住在条件十分简陋的宿舍里。

    Tāmen zhù zài tiáojiàn shífēn jiǎnlòu de sùshè lǐ.Họ sống trong khu ký túc xá điều kiện vô cùng đơn sơ.

  2. 虽然设备很简陋,但医生们依然竭尽全力救治伤员。

    Suīrán shèbèi hěn jiǎnlòu, dàn yīshēngmen yīrán jiéjìn quánlì jiùzhì shāngyuán.Mặc dù thiết bị rất thô sơ, các bác sĩ vẫn dốc hết sức cứu chữa thương binh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 条件简陋 tiáojiàn jiǎnlòuđiều kiện đơn sơ
  • 设备简陋 shèbèi jiǎnlòuthiết bị thô sơ
  • 房屋简陋 fángwū jiǎnlòunhà cửa đơn sơ
  • 住所简陋 zhùsuǒ jiǎnlòunơi ở đơn sơ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(房屋、设备等)简单粗陋,不完备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

条件/设备 + 简陋

Làm vị ngữ miêu tả điều kiện cơ sở vật chất đơn sơ, thiếu thốn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

简
陋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1