Chuyển đến nội dung
算法

suànfǎ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种、个

1Danh từ

  1. thuật toán
  2. phương pháp tính

Ví dụ

  1. 这个复杂的数学题有好几种算法。

    Zhè ge fùzá de shùxuétí yǒu hǎo jǐ zhǒng suànfǎ.Bài toán phức tạp này có vài cách tính.

  2. 程序员正在优化搜索推荐的算法。

    Chéngxùyuán zhèngzài yōuhuà sōusuǒ tuījiàn de suànfǎ.Lập trình viên đang tối ưu hoá thuật toán gợi ý tìm kiếm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 推荐算法 tuījiàn suànfǎthuật toán gợi ý
  • 优化算法 yōuhuà suànfǎtối ưu hóa thuật toán
  • 核心算法 héxīn suànfǎthuật toán cốt lõi
  • 算法复杂度 suànfǎ fùzádùđộ phức tạp của thuật toán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

解题方案的准确而完整的描述,是一系列解决问题的清晰指令。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过 + 算法 + 解决……

Thông qua thuật toán để giải quyết vấn đề gì. VD: 通过算法解决路径规划问题。– Giải quyết bài toán quy hoạch đường đi thông qua thuật toán.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

算
法

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1