Chuyển đến nội dung
繁多

fánduō

Hán Việt: PHỒN ĐA

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nhiều và tạp
  2. đa dạng
  3. phong phú

Ví dụ

  1. 超市里的商品种类繁多。

    Chāoshì lǐ de shāngpǐn zhǒnglèi fánduō.Chủng loại hàng hóa trong siêu thị rất đa dạng phong phú.

  2. 这里气候温暖,植物品种繁多。

    Zhèlǐ qìhòu wēnnuǎn, zhíwù pǐnzhǒng fánduō.Nơi đây khí hậu ấm áp, chủng loại thực vật phong phú đa dạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 种类繁多 zhǒnglèi fánduōchủng loại đa dạng
  • 品种繁多 pǐnzhǒng fánduōchủng loại phong phú
  • 名目繁多 míngmù fánduōđủ loại danh mục
  • 花样繁多 huāyàng fánduōmuôn hình muôn vẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

种类多,数量大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ + 种类 / 品种 / 花样 + 繁多

Thường đi sau các từ chỉ loại hình để miêu tả sự phong phú, nhiều chủng loại. VD: 市场上的水果品种繁多。– Chủng loại hoa quả trên thị trường rất phong phú.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

繁
多

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1