1Tính từ
- bình thường
- phổ thông
- thường thường
- bình thường, phổ biến, thông thường
Ví dụ
Zhè jiā fànguǎn de cài wèidào hěn yìbān.
Món ăn của quán này mùi vị rất bình thường.
Tā de Hànyǔ shuǐpíng yìbān, zhǐ néng shuō jǐ jù jiǎndān de duìhuà.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy bình thường, chỉ nói được vài câu hội thoại đơn giản.
Jīntiān kǎo de shìjuàn nándù hěn yìbān.
Đề thi hôm nay độ khó rất bình thường.
Zhōumò wǒ yìbān xǐhuan zài jiālǐ kànshū.
Cuối tuần tôi thường thích ở nhà đọc sách.
2Phó từ
- thông thường
- thường
Ví dụ
Tā yìbān zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
Anh ấy thường thức dậy lúc 7 giờ sáng.
Zhōumò wǒ yìbān dōu zài jiā kànshū huò kàn diànyǐng.
Cuối tuần tôi thường ở nhà đọc sách hoặc xem phim.
Yù dào zhè zhǒng wèntí, dàjiā yìbān zěnme jiějué?
Gặp phải loại vấn đề này, mọi người thường giải quyết thế nào?
3Phó từ/tính từ
- thông thường, bình thường
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一样;普通、平常;通常。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一般 + động từ
thường làm gì đó theo thói quen hay lệ thường. VD: 我一般坐地铁上班。– Tôi thường đi tàu điện ngầm đi làm.
A 跟/像 B 一样/一般
giống như, tựa như (văn phong cổ hơn/nâng cao). VD: 他的心像石头一般硬。– Trái tim anh ấy cứng như đá.
一般来说,……
Cụm từ cố định biểu thị tình huống trong đa số trường hợp bình thường là như vậy ("thông thường", "nói chung"), thường đứng ở đầu câu hoặc đầu phân câu để nêu nhận định tổng quát.
一般来说,大熊猫每天要睡很多次觉。 – Nói chung, gấu trúc mỗi ngày ngủ nhiều lần.
一般来说,周末去公园的人比较多。 – Thường thì cuối tuần người đi công viên khá đông.
Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc
(没)有什么(好)+ 动词 / 形容词 + 的
Cấu trúc cố định dùng trong khẩu ngữ để biểu thị không cần thiết hoặc không đáng phải làm việc gì, hoặc không đáng để có cảm xúc/trạng thái nào đó. Thường dùng để an ủi, động viên hoặc khuyên nhủ đối phương.
我们是好朋友,有什么好谢的? – Chúng mình là bạn thân, có gì đâu mà phải cảm ơn?
这个电影很一般,没有什么好看的。 – Bộ phim này rất bình thường, chẳng có gì đáng xem.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
