Chuyển đến nội dung
一般

yìbān

Hán Việt: NHẤT BÀN

HSK3

1Tính từ

  1. bình thường
  2. phổ thông
  3. thường thường
  4. bình thường, phổ biến, thông thường

Ví dụ

  1. 这家饭馆的菜味道很一般。

    Zhè jiā fànguǎn de cài wèidào hěn yìbān.

    Món ăn của quán này mùi vị rất bình thường.

  2. 他的汉语水平一般,只能说几句简单的对话。

    Tā de Hànyǔ shuǐpíng yìbān, zhǐ néng shuō jǐ jù jiǎndān de duìhuà.

    Trình độ tiếng Trung của anh ấy bình thường, chỉ nói được vài câu hội thoại đơn giản.

  3. 今天考的试卷难度很一般。

    Jīntiān kǎo de shìjuàn nándù hěn yìbān.

    Đề thi hôm nay độ khó rất bình thường.

  4. 周末我一般喜欢在家里看书。

    Zhōumò wǒ yìbān xǐhuan zài jiālǐ kànshū.

    Cuối tuần tôi thường thích ở nhà đọc sách.

2Phó từ

  1. thông thường
  2. thường

Ví dụ

  1. 他一般早上七点起床。

    Tā yìbān zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.

    Anh ấy thường thức dậy lúc 7 giờ sáng.

  2. 周末我一般都在家看书或看电影。

    Zhōumò wǒ yìbān dōu zài jiā kànshū huò kàn diànyǐng.

    Cuối tuần tôi thường ở nhà đọc sách hoặc xem phim.

  3. 遇到这种问题,大家一般怎么解决?

    Yù dào zhè zhǒng wèntí, dàjiā yìbān zěnme jiějué?

    Gặp phải loại vấn đề này, mọi người thường giải quyết thế nào?

3Phó từ/tính từ

  1. thông thường, bình thường

Ví dụ

  1. 我一般晚上十一点睡觉。

    Wǒ yìbān wǎnshang shíyī diǎn shuìjiào.

    Tôi thông thường 11 giờ đêm đi ngủ.

  2. 晚上我一般学习两个小时。

    Wǎnshang wǒ yìbān xuéxí liǎng ge xiǎoshí.

    Buổi tối tôi thông thường học hai tiếng.

  3. 熊冬天一般要冬眠。

    Xióng dōngtiān yībān yào dōngmián.

    Mùa đông gấu thường ngủ đông.

    Từ mục 熊

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一般人 yìbānrénngười bình thường
  • 一般情况下 yìbān qíngkuàng xiàtrong tình huống thông thường
  • 很一般 hěn yìbānrất bình thường
  • 表现一般 biǎoxiàn yìbānthể hiện bình thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一样;普通、平常;通常。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一般 + động từ

thường làm gì đó theo thói quen hay lệ thường. VD: 我一般坐地铁上班。– Tôi thường đi tàu điện ngầm đi làm.

A 跟/像 B 一样/一般

giống như, tựa như (văn phong cổ hơn/nâng cao). VD: 他的心像石头一般硬。– Trái tim anh ấy cứng như đá.

一般来说,……

Cụm từ cố định biểu thị tình huống trong đa số trường hợp bình thường là như vậy ("thông thường", "nói chung"), thường đứng ở đầu câu hoặc đầu phân câu để nêu nhận định tổng quát.

一般来说,大熊猫每天要睡很多次觉。 – Nói chung, gấu trúc mỗi ngày ngủ nhiều lần.

一般来说,周末去公园的人比较多。 – Thường thì cuối tuần người đi công viên khá đông.

Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc

(没)有什么(好)+ 动词 / 形容词 + 的

Cấu trúc cố định dùng trong khẩu ngữ để biểu thị không cần thiết hoặc không đáng phải làm việc gì, hoặc không đáng để có cảm xúc/trạng thái nào đó. Thường dùng để an ủi, động viên hoặc khuyên nhủ đối phương.

我们是好朋友,有什么好谢的? – Chúng mình là bạn thân, có gì đâu mà phải cảm ơn?

这个电影很一般,没有什么好看的。 – Bộ phim này rất bình thường, chẳng có gì đáng xem.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
般

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1