Chuyển đến nội dung
红旗紅旗

hóngqí

Hán Việt: HỒNG KỲ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 面、杆

1Danh từ

  1. cờ đỏ

Ví dụ

  1. 鲜艳的五星红旗在天安门广场升起。

    Xiānyàn de wǔxīng hóngqí zài Tiān'ānmén guǎngchǎng shēng qǐ.Lá cờ đỏ năm sao rực rỡ tung bay lên trên quảng trường Thiên An Môn.

  2. 风吹过,操场上的红旗随风飘扬。

    Fēng chuī guò, cāochǎng shang de hóngqí suí fēng piāoyáng.Gió thổi qua, lá cờ đỏ trên sân bãi phấp phới tung bay trong gió.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 五星红旗 wǔxīng hóngqícờ đỏ năm sao
  • 升起红旗 shēng qǐ hóngqíkéo cờ đỏ lên
  • 红旗飘扬 hóngqí piāoyángcờ đỏ tung bay
  • 一面红旗 yí miàn hóngqímột lá cờ đỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

红色的旗帜,常用作革命或胜利的象征。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 红旗 + 插在 / 升在 + nơi chốn

Cắm hoặc kéo lá cờ đỏ ở đâu. VD: 把红旗插在山顶上。– Cắm lá cờ đỏ trên đỉnh núi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

红
旗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1