Chuyển đến nội dung
经受經受

jīngshòu

Hán Việt: KINH THỤ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. trải qua
  2. chịu đựng (thử thách, gian khổ)

Ví dụ

  1. 他经受住了严峻的考验。

    Tā jīngshòuzhùle yánjùn de kǎoyàn.Anh ấy đã chịu đựng và vượt qua thử thách cam go.

  2. 这座大桥经受住了特大洪水的冲击。

    Zhè zuò dàqiáo jīngshòuzhù le tèdà hóngshuǐ de chōngjī.Cây cầu lớn này đã chống chịu được sức va đập của trận lũ lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经受考验 jīngshòu kǎoyànchịu đựng thử thách
  • 经受住磨难 jīngshòuzhù mónànchống chịu được gian nan
  • 经受挫折 jīngshòu cuòzhétrải qua thất bại, trắc trở
  • 经受风雨 jīngshòu fēngyǔdầm mưa dãi gió, vượt qua sóng gió

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

承受;经受住考验。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

经受 + (住) + 考验/磨难/挫折

Chịu đựng hoặc vượt qua một thử thách, khó khăn nào đó. Thường kết hợp bổ ngữ kết quả 住.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

经
受

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1