Chuyển đến nội dung
经商經商

jīngshāng

Hán Việt: KINH THƯƠNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. kinh doanh
  2. buôn bán

Ví dụ

  1. 他大学毕业后选择自主经商。

    Tā dàxué bìyè hòu xuǎnzé zìzhǔ jīngshāng.Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã chọn tự kinh doanh.

  2. 他们家族世代经商,家境十分殷实。

    Tāmen jiāzú shìdài jīngshāng, jiājìng shífēn yīnshí.Gia đình họ đời đời làm kinh doanh, hoàn cảnh gia đình rất sung túc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下海经商 xiàhǎi jīngshāngra ngoài kinh doanh (bỏ việc nhà nước)
  • 经商之道 jīngshāng zhī dàođạo làm kinh doanh
  • 弃文经商 qì wén jīngshāngbỏ nghề văn đi buôn bán
  • 依法经商 yīfǎ jīngshāngkinh doanh theo pháp luật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从事商业活动;做生意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

经商 + 经验/之道

Kết hợp với các danh từ như 'kinh nghiệm', 'con đường/nguyên tắc' để chỉ bí quyết hoặc kinh nghiệm làm ăn buôn bán.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

经
商

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1