Chuyển đến nội dung
缺钱缺錢

quēqián

HSK3

1Động từ

  1. thiếu tiền
  2. kẹt tiền

Ví dụ

  1. 如果你缺钱,尽管跟我说。

    Rúguǒ nǐ quēqián, jǐnguǎn gēn wǒ shuō.

    Nếu bạn thiếu tiền thì cứ nói với tôi.

  2. 创业初期大家都非常缺钱。

    Chuàngyè chūqī dàjiā dōu fēicháng quēqián.

    Giai đoạn đầu khởi nghiệp mọi người đều rất kẹt tiền.

  3. 他最近缺钱用,四处找朋友借钱。

    Tā zuìjìn quēqián yòng, sìchù zhǎo péngyou jièqián.

    Dạo này anh ấy thiếu tiền tiêu, đi khắp nơi mượn bạn bè.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很缺钱 hěn quēqiánrất thiếu tiền
  • 缺钱用 quēqián yòngthiếu tiền tiêu
  • 缺钱花 quēqián huāthiếu tiền tiêu xài
  • 从不缺钱 cóng bù quēqiánchưa từng thiếu tiền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

缺乏金钱;手头拮据。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

缺钱 + động từ (用/花...)

Thiếu tiền làm việc gì đó. VD: 我现在缺钱买书。– Bây giờ tôi thiếu tiền mua sách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

缺
钱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1