Chuyển đến nội dung
网球網球

wǎngqiú

Hán Việt: VÕNG CẦU

HSK3Lượng từ: 个、场

1Danh từ

  1. quần vợt
  2. bóng tennis
  3. quần vợt, tennis
  4. quần vợt, bóng tennis

Ví dụ

  1. 他周末喜欢去打网球。

    Tā zhōumò xǐhuan qù dǎ wǎngqiú.

    Cuối tuần anh ấy thích đi đánh quần vợt.

  2. 草地上滚过来一个绿色的网球。

    Cǎodì shang gǔn guòlai yí gè lǜsè de wǎngqiú.

    Trên bãi cỏ lăn lại một quả bóng tennis màu xanh.

  3. 我想买一把新的网球拍。

    Wǒ xiǎng mǎi yì bǎ xīn de wǎngqiúpāi.

    Tôi muốn mua một chiếc vợt quần vợt mới.

  4. 你会打网球吗?

    Nǐ huì dǎ wǎngqiú ma?

    Bạn biết chơi tennis không?

  5. 他常常去打网球。

    Tā chángcháng qù dǎ wǎngqiú.

    Anh ấy thường đi đánh tennis.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打网球 dǎ wǎngqiúchơi quần vợt
  • 网球场 wǎngqiúchǎngsân quần vợt
  • 网球拍 wǎngqiúpāivợt tennis
  • 网球比赛 wǎngqiú bǐsàitrận đấu tennis

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

球类运动项目之一,用球拍隔网击球;也指该项运动所用的球。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 + 网球

Dùng động từ 打 để diễn đạt chơi môn quần vợt. VD: 跟我一起去打网球吧。– Đi chơi quần vợt cùng tôi nhé.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

网
球

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1