1Thành ngữ
- mới mẻ hoàn toàn
- đổi mới lạ mắt
- cảm giác hoàn toàn mới mẻ
Ví dụ
Zhèlǐ de xiàndàihuà shèjì ràng rén ěrmùyìxīn.
Thiết kế hiện đại ở đây khiến người ta cảm thấy hoàn toàn mới mẻ.
Zhè bù xiǎoshuō de gòusī dútè, dú lái lìng rén ěrmù-yìxīn.
Ý tưởng của cuốn tiểu thuyết này rất độc đáo, đọc vào khiến người ta cảm thấy vô cùng mới lạ.
Jīngguò chóngxīn zhuāngxiū, zhěnggè cāntīng de miànmào lìng rén ěrmù-yìxīn.
Sau khi tu sửa lại, diện mạo của cả nhà hàng đem lại cảm giác hoàn toàn mới mẻ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
听到的、看到的跟以前完全不同,令人感到新鲜。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
令 / 让 + 人 + 耳目一新
Đem lại cho người khác cảm giác mới mẻ, hoàn toàn khác trước.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
