Chuyển đến nội dung
面目全非

miànmù-quánfēi

Hán Việt: DIỆN MỤC TOÀN PHI

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. thay đổi hoàn toàn
  2. biến dạng hoàn toàn
  3. không còn nhận ra

Ví dụ

  1. 几年的战乱让这座古城面目全非。

    Jǐ nián de zhànluàn ràng zhè zuò gǔchéng miànmù-quánfēi.

    Mấy năm chiến loạn đã làm cho tòa thành cổ này biến dạng hoàn toàn.

  2. 经过一场大火,厂房已被烧得面目全非。

    Jīngguò yì chǎng dàhuǒ, chǎngfáng yǐ bèi shāo de miànmù-quánfēi.

    Sau một trận hỏa hoạn, nhà xưởng đã bị thiêu rụi không còn nhận ra hình thù gì.

  3. 他的手稿被改得面目全非,几乎看不出原意。

    Tā de shǒugǎo bèi gǎi de miànmù-quánfēi, jīhū kàn bù chū yuányì.

    Bản thảo của anh ấy bị sửa đến biến dạng hoàn toàn, hầu như không còn nhận ra ý ban đầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 改得面目全非 gǎi de miànmù-quánfēisửa đổi đến mức biến dạng hoàn toàn
  • 折磨得面目全非 zhémó de miànmù-quánfēihành hạ đến mức nhận không ra
  • 破坏得面目全非 pòhuài de miànmù-quánfēitàn phá đến mức biến dạng hoàn toàn
  • 烧得面目全非 shāo de miànmù-quánfēicháy đến mức không còn nhận ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物的样子改变得很厉害(多含贬义)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

bị động/bổ ngữ: 把 / 被 / 得 + 面目全非

Thường đóng vai trò bổ ngữ chỉ kết quả/mức độ, mang nghĩa tiêu cực (bị phá hoại, thay đổi quá nhiều).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

面
目
全
非

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1