1Thành ngữ
- thay đổi hoàn toàn
- biến dạng hoàn toàn
- không còn nhận ra
Ví dụ
Jǐ nián de zhànluàn ràng zhè zuò gǔchéng miànmù-quánfēi.
Mấy năm chiến loạn đã làm cho tòa thành cổ này biến dạng hoàn toàn.
Jīngguò yì chǎng dàhuǒ, chǎngfáng yǐ bèi shāo de miànmù-quánfēi.
Sau một trận hỏa hoạn, nhà xưởng đã bị thiêu rụi không còn nhận ra hình thù gì.
Tā de shǒugǎo bèi gǎi de miànmù-quánfēi, jīhū kàn bù chū yuányì.
Bản thảo của anh ấy bị sửa đến biến dạng hoàn toàn, hầu như không còn nhận ra ý ban đầu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事物的样子改变得很厉害(多含贬义)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
bị động/bổ ngữ: 把 / 被 / 得 + 面目全非
Thường đóng vai trò bổ ngữ chỉ kết quả/mức độ, mang nghĩa tiêu cực (bị phá hoại, thay đổi quá nhiều).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
