Chuyển đến nội dung
耸立聳立

sǒnglì

Hán Việt: TỦNG LẬP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. sừng sững
  2. nhô cao
  3. đứng sừng sững

Ví dụ

  1. 高耸的纪念碑耸立在广场中央。

    Gāosǒng de jìniànbēi sǒnglì zài guǎngchǎng zhōngyāng.Đài tưởng niệm cao vút sừng sững giữa quảng trường.

  2. 一座座摩天大楼耸立在市中心。

    Yízuòzuò mótiān dàlóu sǒnglì zài shìzhōngxīn.Từng tòa nhà chọc trời sừng sững ở trung tâm thành phố.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 巍然耸立 wēirán sǒnglìsừng sững uy nghi
  • 高高耸立 gāogāo sǒnglìvươn cao sừng sững
  • 耸立在…… sǒnglì zài...sừng sững ở...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高高地直立。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

耸立 + 在 + nơi chốn

Diễn tả vật gì to lớn, cao vút đứng sừng sững tại đâu. VD: 灯塔耸立在海边。– Ngọn hải đăng sừng sững bên bờ biển.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

耸
立

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1