Chuyển đến nội dung
聪聰

cōng

Hán Việt: THÔNG

HSK5Bộ: 耳15 nét

1Tính từ

  1. thông minh, sáng dạ

Ví dụ

  1. 这孩子从小就很聪慧。

    Zhè háizi cóngxiǎo jiù hěn cōnghuì.

    Đứa bé này từ nhỏ đã rất thông minh sáng dạ.

  2. 大家都夸他是个聪明绝顶的孩子。

    Dàjiā dōu kuā tā shì ge cōngmíng juédǐng de háizi.

    Mọi người đều khen cậu ấy là một đứa trẻ cực kỳ thông minh.

  3. 失聪给他的生活带来了许多不便。

    Shīcōng gěi tā de shēnghuó dài lái le xǔduō búbiàn.

    Mất thính lực đã đem lại nhiều bất tiện cho cuộc sống của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 聪明 cōngmíngthông minh
  • 聪慧 cōnghuìsáng dạ, thông tuệ
  • 失聪 shīcōngmất thính giác, điếc
  • 耳聪目明 ěr cōng mù míngtai thính mắt tinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

听觉灵敏;心思敏捷,智力高。

Ghi chú: Bên trái là bộ nhĩ (耳 - tai), bên phải gồm 总 (tổng - trí tuệ và trái tim); tai thính tâm sáng là người thông minh.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

耳聪目明

thành ngữ dùng để chỉ tai thính mắt tinh, tinh thần minh mẫn. VD: 老爷爷八十岁了依然耳聪目明。– Cụ ông 80 tuổi rồi mà tai vẫn thính, mắt vẫn tinh.

连词“而” (Liên từ “而”)

Liên từ “而” thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng để nối các động từ, tính từ, ngữ từ hoặc phân câu. Trong bài này, “而” biểu thị 3 cách dùng chính: (1) Biểu thị sự chuyển ngoặt hoặc đối lập, so sánh hai sự vật, tình huống khác nhau (dịch là: 'mà', 'nhưng', 'trong khi đó'); (2) Biểu thị quan hệ đẳng lập hoặc tiếp nối cùng tính chất; (3) Nối nguyên nhân và kết quả (dịch là: 'vì... mà...'). Lưu ý: khi biểu thị sự đối chiếu, chuyển ngoặt, “而” đứng đầu phân câu thứ hai hoặc ngay sau chủ ngữ của phân câu thứ hai.

南方的冬天很暖和,而北方的冬天很冷。 – Mùa đông miền Nam rất ấm áp, còn mùa đông miền Bắc rất lạnh.

她是一个美丽而聪明的女孩儿。 – Cô ấy là một cô gái xinh đẹp mà thông minh.

Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

聪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “聪” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1