Chuyển đến nội dung
敏锐敏銳

mǐnruì

Hán Việt: MẪN DUỆ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nhạy bén
  2. sắc bén
  3. sâu sắc

Ví dụ

  1. 记者需要有敏锐的观察力。

    Jìzhě xūyào yǒu mǐnruì de guānchálì.Nhà báo cần phải có năng lực quan sát nhạy bén.

  2. 优秀的商人总能保持敏锐的市场洞察力。

    Yōuxiù de shāngrén zǒng néng bǎochí mǐnruì de shìchǎng dòngchálì.Thương nhân xuất sắc luôn giữ được sự thấu hiểu thị trường sâu sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 敏锐的目光 mǐnruì de mùguāngánh mắt sắc bén
  • 敏锐的观察力 mǐnruì de guānchálìkhả năng quan sát nhạy bén
  • 嗅觉敏锐 xiùjué mǐnruìkhứu giác nhạy bén
  • 洞察力敏锐 dòngchálì mǐnruìsức thấu thị sắc bén

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(感觉、眼光等)灵敏尖锐。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

敏锐地 + động từ

Làm trạng ngữ chỉ sự quan sát, cảm nhận một cách mau lẹ, sắc sảo. VD: 敏锐地发现问题 – Phát hiện vấn đề một cách nhạy bén.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

敏
锐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1