1Danh từ
- gấu trúc
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
哺乳动物,体色黑白相间,以竹子为主食,为中国特有珍稀动物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一只 + 熊猫
Dùng lượng từ 只 cho gấu trúc.
关于 + Danh từ / Cụm danh từ
Giới từ "关于" đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để dẫn nhập đối tượng, phạm vi hoặc chủ đề được nói tới ("về...", "liên quan đến..."). Thường đứng ở đầu câu làm trạng ngữ, hoặc kết hợp với "的" đứng trước danh từ làm định ngữ.
关于大熊猫,我还有很多问题。 – Về gấu trúc, tôi còn nhiều câu hỏi lắm.
这是一本关于中国动物的书。 – Đây là một cuốn sách về động vật Trung Quốc.
Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “熊猫” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
