Chuyển đến nội dung
肢体肢體

zhītǐ

Hán Việt: CHI THỂ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tứ chi và thân thể
  2. chân tay

Ví dụ

  1. 舞蹈演员的肢体语言非常丰富。

    Wǔdǎo yǎnyuán de zhītǐ yǔyán fēicháng fēngfù.Ngôn ngữ cơ thể của diễn viên múa vô cùng phong phú.

  2. 车祸导致他肢体严重受伤。

    Chēhuò dǎozhì tā zhītǐ yánzhòng shòushāng.Vụ tai nạn xe hơi khiến chân tay anh ấy bị thương nặng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肢体语言 zhītǐ yǔyánngôn ngữ cơ thể
  • 肢体动作 zhītǐ dòngzuòđộng tác hình thể
  • 肢体冲突 zhītǐ chōngtūxung đột xô xát
  • 肢体残疾 zhītǐ cánjíkhuyết tật chi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

四肢和躯体,泛指人体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

肢体 + 动作 / 语言 / 协调

Kết hợp làm định ngữ cho các danh từ chỉ hành động, biểu cảm cơ thể. VD: 他的肢体动作很夸张。– Động tác cơ thể của anh ấy rất khoa trương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肢
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1