Chuyển đến nội dung
背负背負

bēifù

Hán Việt: BỐI PHỤ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. cõng
  2. vác trên lưng
  3. gánh vác
  4. mang (trách nhiệm, nợ nần)

Ví dụ

  1. 他背负着沉重的行李艰难地走着。

    Tā bēifù zhe chénzhòng de xíngli jiānnán de zǒu zhe.Anh ấy vác hành lý nặng nề bước đi đầy khó khăn.

  2. 他背负着全家人的期望。

    Tā bēifù zhe quánjiā rén de qīwàng.Anh ấy gánh vác kỳ vọng của cả gia đình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 背负重任 bēifù zhòngrèngánh vác trọng trách
  • 背负债务 bēifù zhàiwùmang nợ, gánh nợ
  • 背负期望 bēifù qīwànggánh vác kỳ vọng
  • 背负着压力 bēifù zhe yālìmang gánh nặng áp lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用背驮着;也指承受重大责任或负担。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

背负着 + danh từ trừu tượng (责任/债务/压力/期望)

mang vác, gánh trên vai gánh nặng trừu tượng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

背
负

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1