Chuyển đến nội dung
负责負責

fùzé

Hán Việt: PHỤ TRÁCH

Động từTính từĐộng từ, tính từTính từ, động từ

HSK4

1Động từ

  1. phụ trách
  2. chịu trách nhiệm
  3. phụ trách, chịu trách nhiệm

Ví dụ

  1. 这个项目由我来负责。

    Zhè ge xiàngmù yóu wǒ lái fùzé.Dự án này do tôi phụ trách.

  2. 发生这种事,你必须负责。

    Fāshēng zhè zhǒng shì, nǐ bìxū fùzé.Xảy ra chuyện này, anh bắt buộc phải chịu trách nhiệm.

2Tính từ

  1. có tinh thần trách nhiệm
  2. tận tâm

Ví dụ

  1. 李老师对工作十分负责。

    Lǐ lǎoshī duì gōngzuò shífēn fùzé.Thầy Lý rất có trách nhiệm với công việc.

  2. 他是一个很负责的医生。

    Tā shì yí gè hěn fùzé de yīshēng.Anh ấy là một bác sĩ rất có trách nhiệm.

3Động từ, tính từ

  1. phụ trách, có trách nhiệm
  2. chịu trách nhiệm, phụ trách
  3. tận tụy

Ví dụ

  1. 他是一个工作非常负责的优秀员工。

    Tā shì yí gè gōngzuò fēicháng fùzé de yōuxiù yuángōng.Anh ấy là một nhân viên ưu tú và rất có trách nhiệm trong công việc.

  2. 他是一个对工作极其负责的老师。

    Tā shì yí ge duì gōngzuò jíqí fùzé de lǎoshī.Thầy ấy là một giáo viên cực kỳ có trách nhiệm với công việc.

4Tính từ, động từ

  1. có trách nhiệm, chịu trách nhiệm

Ví dụ

  1. 他对工作非常负责,大家都很信任他。

    Tā duì gōngzuò fēicháng fùzé, dàjiā dōu hěn xìnrèn tā.Anh ấy rất có trách nhiệm với công việc, ai nấy đều tin tưởng anh.

  2. 他对工作认真负责,大家都愿意跟他合作。

    Tā duì gōngzuò rènzhēn fùzé, dàjiā dōu yuànyì gēn tā hézuò.Anh ấy rất nghiêm túc và có trách nhiệm với công việc, ai cũng muốn hợp tác với anh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 负责人 fùzérénngười phụ trách
  • 对……负责 duì... fùzéchịu trách nhiệm về...
  • 负起责任 fù qǐ zérèngánh vác trách nhiệm
  • 工作负责 gōngzuò fùzélàm việc có trách nhiệm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

担负责任;尽到应尽的责任。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由 + ai + 负责

Biểu thị ai là người đảm nhận hoặc gánh vác việc gì. VD: 这件事由他负责。– Việc này do anh ấy phụ trách.

对 + đối tượng / việc + 负责

Chịu trách nhiệm đối với ai, cái gì hoặc thể hiện thái độ tận tâm. VD: 我们要对学生的安全负责。– Chúng ta phải chịu trách nhiệm về an toàn của học sinh.

指示代词“此”

Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).

此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.

此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

由 + Người/Đơn vị phụ trách + Động từ

Giới từ "由" đặt trước danh từ chỉ người hoặc bộ phận, cơ quan để dẫn ra chủ thể trực tiếp gánh vác, chịu trách nhiệm hoặc thực hiện hành động đó; tương đương với "do... phụ trách / đích thân... làm" trong tiếng Việt. Thường xuất hiện trong cấu trúc nhấn mạnh "(是)由……来 + Động từ".

面试的时候是由谁来问问题的? – Lúc phỏng vấn là do ai đặt câu hỏi?

那天是由部门负责人来面试的。 – Hôm đó do chính người phụ trách bộ phận phỏng vấn tớ.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

负
责

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “负责” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1