1Danh từ
- đường bay
- tuyến đường hàng hải
Ví dụ
Liǎng dì zhījiān jiāng yú xiàyuè kāitōng zhífēi hángxiàn.
Giữa hai nơi sẽ khai thông đường bay thẳng vào tháng tới.
Yóuyú èliè tiānqì, fēijī bùdébù piānlí yùdìng hángxiàn.
Do thời tiết xấu, máy bay buộc phải chệch khỏi đường bay dự định.
Zhè shì yì tiáo lìshǐ yōujiǔ de hǎishàng màoyì hángxiàn.
Đây là một tuyến hàng hải thương mại có lịch sử lâu đời.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
飞机或轮船航行的路线。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
开通 / 调整 / 恢复 + 航线
dùng với các động từ chỉ việc thiết lập hoặc thay đổi lộ trình vận tải hàng không/đường biển. VD: 航空公司恢复了该航线。– Hãng hàng không đã khôi phục tuyến bay này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
