Chuyển đến nội dung
良性

liángxìng

Hán Việt: LƯƠNG TÍNH

HSK7–9

1Tính từ

  1. lành tính (y học)
  2. tích cực
  3. tốt đẹp

Ví dụ

  1. 检查结果显示这是一个良性肿瘤。

    Jiǎnchá jiéguǒ xiǎnshì zhè shì yí gè liángxìng zhǒngliú.

    Kết quả kiểm tra cho thấy đây là một khối u lành tính.

  2. 这两个部门之间形成了良性竞争。

    Zhè liǎng gè bùmén zhījiān xíngchéng le liángxìng jìngzhēng.

    Giữa hai bộ phận này đã hình thành sự cạnh tranh lành mạnh.

  3. 推动经济进入良性循环发展轨道。

    Tuīdòng jīngjì jìnrù liángxìng xúnhuán fāzhǎn guǐdào.

    Thúc đẩy kinh tế bước vào quỹ đạo phát triển theo vòng tuần hoàn tích cực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 良性循环 liángxìng xúnhuántuần hoàn tích cực
  • 良性肿瘤 liángxìng zhǒngliúkhối u lành tính
  • 良性竞争 liángxìng jìngzhēngcạnh tranh lành mạnh
  • 良性互动 liángxìng hùdòngtương tác tích cực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能产生好的结果的;(病变)不恶化、容易治愈的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

良性 + danh từ

Làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị trạng thái tích cực, phát triển tốt hoặc bệnh lành tính. VD: 良性发展 – phát triển lành mạnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

良
性

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “良性” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1