Chuyển đến nội dung
英语英語

Yīngyǔ

Hán Việt: ANH NGỮ

HSK1Lượng từ: 门

1Danh từ

  1. tiếng Anh

Ví dụ

  1. 你学英语吗?

    Nǐ xué Yīngyǔ ma?

    Bạn học tiếng Anh không?

  2. 我的英语老师是英国人。

    Wǒ de Yīngyǔ lǎoshī shì Yīngguórén.

    Giáo viên tiếng Anh của tôi là người Anh.

  3. 他能用英语跟外国人聊天。

    Tā néng yòng Yīngyǔ gēn wàiguórén liáotiān.

    Anh ấy có thể trò chuyện với người nước ngoài bằng tiếng Anh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学英语 xué Yīngyǔhọc tiếng Anh
  • 说英语 shuō Yīngyǔnói tiếng Anh
  • 英语书 Yīngyǔ shūsách tiếng Anh
  • 英语老师 Yīngyǔ lǎoshīgiáo viên tiếng Anh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

英国及其他许多国家的官方语言或通用语言。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 英语 + Động từ

Dùng tiếng Anh để thực hiện hành động nào đó (nói, viết, giao tiếp...).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

英
语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1