1Danh từ
- thân cây
- cọng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
植物体的主干部分,主要起支持和输送养分的作用。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
植物的 + 茎/叶/根
chỉ các bộ phận thực vật học. VD: 茎能支持植物的枝叶。– Thân cây có thể nâng đỡ cành lá của thực vật.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “茎” 7
- 根茎gēnjīng CĂN HÀNHthân rễ; rễ củHSK6
- 球茎qiújīng CẦU CỌNGthân hành; củ hình cầu (dạng thân biến dạng của thực vật)HSK6
- 包茎bāojīng BAO HÌNHhẹp bao quy đầu
- 块茎kuàijīng KHỐI CỌNGthân củ (thực vật)
- 根状茎gēnzhuàngjīng CĂN TRẠNG HÀNHthân rễ dạng củ; căn hành (thực vật học)HSK6
- 匍匐茎púfújīng BỒ PHỤC HÀNHthân bò (thực vật học)
- 阴茎套yīnjīngtàobao cao su
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
