Chuyển đến nội dung
茎莖

jīng

Hán Việt: CỌNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 根、支

1Danh từ

  1. thân cây
  2. cọng

Ví dụ

  1. 竹子的茎是一节一节的。

    Zhúzi de jīng shì yìjié yìjié de.Thân của cây tre có từng đốt từng đốt.

  2. 植物通过茎将水分和养料输送到叶子。

    Zhíwù tōngguò jīng jiāng shuǐfèn hé yǎngliào shūsòng dào yèzi.Thực vật truyền nước và chất dinh dưỡng lên lá qua thân cây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 植物的茎 zhíwù de jīngthân thực vật
  • 地下茎 dìxiàjīngthân ngầm
  • 根茎 gēnjīngrễ củ, thân rễ
  • 茎部 jīngbùphần thân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

植物体的主干部分,主要起支持和输送养分的作用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

植物的 + 茎/叶/根

chỉ các bộ phận thực vật học. VD: 茎能支持植物的枝叶。– Thân cây có thể nâng đỡ cành lá của thực vật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

茎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “茎” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1