Chuyển đến nội dung
菠菜

bōcài

Danh từ

HSK4Lượng từ: 棵、斤、把

1Danh từ

  1. rau chân vịt, rau bina, rau bó xôi

Ví dụ

  1. 妈妈今晚做了一个清炒菠菜。

    Māma jīnwǎn zuò le yī gè qīngchǎo bōcài.Tối nay mẹ làm món rau chân vịt xào thanh đạm.

  2. 多吃菠菜对身体很有好处,因为富含铁质。

    Duō chī bōcài duì shēntǐ hěn yǒu hǎochu, yīnwèi fùhán tiězhì.Ăn nhiều rau chân vịt rất tốt cho sức khỏe vì giàu chất sắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜菠菜 xīnxiān bōcàirau chân vịt tươi
  • 炒菠菜 chǎo bōcàirau chân vịt xào
  • 菠菜汤 bōcàitāngcanh rau chân vịt
  • 一把菠菜 yī bǎ bōcàimột bó rau chân vịt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年生或二年生草本植物,叶互生,叶柄长,叶肉肥厚,是常见的绿叶蔬菜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃 / 炒 / 煮 + 菠菜

kết hợp động từ ẩm thực với danh từ chỉ loại rau này. VD: 煮一碗菠菜汤。– Nấu một bát canh rau bina.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

菠
菜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1