Chuyển đến nội dung
菠萝菠蘿

bōluó

Hán Việt: BA LA

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. quả dứa
  2. trái thơm
  3. trái khóm

Ví dụ

  1. 夏天吃菠萝很解渴。

    Xiàtiān chī bōluó hěn jiěkě.Mùa hè ăn dứa rất giải khát.

  2. 吃菠萝前最好先用盐水泡一下。

    Chī bōluó qián zuìhǎo xiān yòng yánshuǐ pào yíxià.Trước khi ăn dứa tốt nhất nên ngâm qua nước muối một lát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 切菠萝 qiē bōluócắt/gọt dứa
  • 菠萝汁 bōluózhīnước ép dứa
  • 新鲜菠萝 xīnxiān bōluódứa tươi
  • 菠萝饭 bōluófàncơm trái dứa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

著名热带水果,果实多汁,酸甜可口。也称凤梨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一个 + 菠萝

lượng từ thông dụng cho quả dứa là 个. VD: 我买了一个大菠萝。– Tôi đã mua một quả dứa to.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

菠
萝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1