1Danh từ
- nước cốt
- nước ép
- nước súp
- nước xốt
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
含有某种物质的液体。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
danh từ + 汁
dùng ghép sau tên hoa quả hoặc thực phẩm để chỉ nước ép/nước dùng của món đó. VD: 苹果汁 (nước táo), 鸡汁 (nước luộc gà).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “汁” 8
- 果汁guǒzhī QUẢ TRÁPnước ép trái cây; nước hoa quả; nước hoa quả, nước épHSK4
- 汁液zhīyè TRẮC DỊCHnước cốt; dịch; nhựa câyHSK6
- 墨汁mòzhī MẶC TRẤPmực nước, mực tàu; mực tàu, mực viết chữ HánHSK6
- 乳汁rǔzhī NHŨ TRỊCHsữa mẹ, chất sữa; sữa mẹ, sữa thơmHSK6
- 橘汁júzhī QUẤT TRỊCHnước cam, nước quýt; nước cam, nước quýt épHSK6
- 苹果汁píngguǒzhī BÌNH QUẢ TRẮPnước ép táo
- 绞尽脑汁jiǎo jìn nǎo zhī GIẢO TẬN NÃO TRỊCHvắt óc suy nghĩHSK6
- 原汁原味yuánzhī-yuánwèi NGUYÊN TRUY NGUYÊN VỊnguyên chất nguyên vị; giữ nguyên bản sắc; đậm đà phong vị gốcHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
