Chuyển đến nội dung
汁

zhī

Hán Việt: TRẮC

Danh từ

HSK4Lượng từ: 滴、杯、碗

1Danh từ

  1. nước cốt
  2. nước ép
  3. nước súp
  4. nước xốt

Ví dụ

  1. 请给我一杯鲜榨橙汁。

    Qǐng gěi wǒ yì bēi xiān zhà chéngzhī.Làm ơn cho tôi một cốc nước cam tươi vắt.

  2. 这道菜的汤汁味道非常鲜美。

    Zhè dào cài de tāngzhī wèidào fēicháng xiānměi.Nước xốt của món ăn này có hương vị rất thơm ngon.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 果汁 guǒzhīnước ép trái cây
  • 汤汁 tāngzhīnước dùng, nước canh
  • 原汁原味 yuánzhī yuánwèinguyên chất, giữ trọn hương vị
  • 墨汁 mòzhīmực tàu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

含有某种物质的液体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ + 汁

dùng ghép sau tên hoa quả hoặc thực phẩm để chỉ nước ép/nước dùng của món đó. VD: 苹果汁 (nước táo), 鸡汁 (nước luộc gà).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “汁” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1