Chuyển đến nội dung
袖子

xiùzi

Hán Việt: TỤ TỬ

HSK6Lượng từ: 只、条

1Danh từ

  1. tay áo
  2. ống tay áo

Ví dụ

  1. 天气很热,他把袖子卷了起来。

    Tiānqì hěn rè, tā bǎ xiùzi juǎn le qǐlái.

    Trời rất nóng, anh ấy xắn tay áo lên.

  2. 这件大衣的袖子有点儿长。

    Zhè jiàn dàyī de xiùzi yǒudiǎnr cháng.

    Ống tay của chiếc áo khoác này hơi dài một chút.

  3. 他的袖子上沾了一点儿墨水。

    Tā de xiùzi shang zhān le yìdiǎnr mòshuǐ.

    Trên tay áo anh ấy dính một chút mực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 卷起袖子 juǎn qǐ xiùzixắn tay áo lên
  • 短袖子 duǎn xiùziống tay ngắn
  • 长袖子 cháng xiùziống tay dài
  • 挽起袖子 wǎn qǐ xiùzixắn cao tay áo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

衣服套在胳膊上的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 袖子 + 卷/挽 + 起来

Biểu thị động tác xắn, vén ống tay áo lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

袖
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1