Chuyển đến nội dung
被迫

bèipò

Hán Việt: BỊ BÁCH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bị buộc phải
  2. bị ép buộc

Ví dụ

  1. 由于天气恶劣,航班被迫取消。

    Yóuyú tiānqì èliè, hángbān bèipò qǔxiāo.Do thời tiết xấu, chuyến bay buộc phải hủy bỏ.

  2. 公司因资金链断裂,被迫申请破产。

    Gōngsī yīn zījīnliàn duànliè, bèipò shēnqǐng pòchǎn.Do đứt gãy dòng vốn, công ty buộc phải nộp đơn phá sản.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 被迫推迟 bèipò tuīchíbuộc phải hoãn lại
  • 被迫放弃 bèipò fàngqìbuộc phải từ bỏ
  • 被迫离开 bèipò líkāibuộc phải rời đi
  • 被迫停工 bèipò tínggōngbuộc phải ngừng thi công

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受外界迫使,不得不这样做。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被迫 + động từ

Bị hoàn cảnh hoặc người khác ép buộc phải làm một việc gì đó ngoài ý muốn. VD: 他被迫辞职。– Anh ấy bị buộc phải từ chức.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

被
迫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1