Chuyển đến nội dung
投降

tóuxiáng

Hán Việt: ĐẦU HÀNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đầu hàng

Ví dụ

  1. 敌人最终被迫投降了。

    Dírén zuìzhōng bèipò tóuxiáng le.Kẻ thù cuối cùng buộc phải đầu hàng.

  2. 无论面对多大困难,我们都决不投降。

    Wúlùn miànduì duō dà kùnnan, wǒmen dōu juébù tóuxiáng.Dù phải đối mặt với khó khăn lớn đến đâu, chúng ta cũng quyết không đầu hàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 举手投降 jǔshǒu tóuxiánggiơ tay đầu hàng
  • 被迫投降 bèipò tóuxiángbuộc phải đầu hàng
  • 绝不投降 juébù tóuxiángquyết không đầu hàng
  • 缴械投降 jiǎoxiè tóuxiángnộp vũ khí đầu hàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

停止抵抗,向对方屈服。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + đối tượng + 投降

Đầu hàng trước ai hoặc thế lực nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

投
降

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1