Chuyển đến nội dung
西点西點

xīdiǎn

Hán Việt: TÂY ĐIỂM

Danh từ

HSK5Lượng từ: 块、个、盒

1Danh từ

  1. bánh ngọt phương Tây
  2. bánh âu
  3. West Point (Học viện Quân sự West Point của Mỹ)

Ví dụ

  1. 这家面包店的西点非常有名。

    Zhè jiā miànbāodiàn de xīdiǎn fēicháng yǒumíng.Bánh ngọt phương Tây của tiệm bánh này rất nổi tiếng.

  2. 下午茶吃点西点和咖啡很舒服。

    Xiàwǔchá chī diǎn xīdiǎn hé kāfēi hěn shūfu.Trà chiều ăn một chút bánh ngọt phương Tây và cà phê rất dễ chịu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 西点师 xīdiǎnshīthợ làm bánh âu
  • 精美西点 jīngměi xīdiǎnbánh âu tinh xảo
  • 西点军校 Xīdiǎn jūnxiàoTrường quân sự West Point
  • 法式西点 fǎshì xīdiǎnbánh ngọt kiểu Pháp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

西式糕点;亦指美国著名的西点军校。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

做/烤 + 西点

làm hoặc nướng bánh ngọt phương Tây. VD: 她很喜欢自己烤西点。– Cô ấy rất thích tự nướng bánh âu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

西
点

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1