Chuyển đến nội dung
触犯觸犯

chùfàn

Hán Việt: XÚC PHẠM

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vi phạm
  2. phạm vào (pháp luật, quy định)
  3. mạo phạm
  4. xúc phạm (đến ai đó)

Ví dụ

  1. 任何触犯法律的行为都要受到严惩。

    Rènhé chùfàn fǎlǜ de xíngwéi dōu yào shòudào yánchéng.Bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào cũng sẽ bị xử lý nghiêm khắc.

  2. 无意中触犯了长辈。

    Wúyì zhōng chùfànle zhǎngbèi.Vô tình mạo phạm đến bậc bề trên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 触犯法律 chùfàn fǎlǜphạm pháp, vi phạm pháp luật
  • 触犯刑律 chùfàn xínglǜphạm luật hình sự
  • 触犯众怒 chùfàn zhòngnùgây phẫn nộ trong dư luận
  • 触犯底线 chùfàn dǐxiànchạm đến giới hạn cuối cùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

冒犯;违犯规章、法律等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

触犯 + 法律/规定/条令

phạm vào luật pháp, quy định. VD: 他因触犯刑法而被捕。– Anh ta bị bắt vì vi phạm luật hình sự.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

触
犯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1