Chuyển đến nội dung
言行

yánxíng

Hán Việt: NGÔN HÀNH

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. lời nói và việc làm
  2. ngôn hành
  3. lời nói và hành động

Ví dụ

  1. 我们要做到言行一致。

    Wǒmen yào zuò dào yánxíng yízhì.Chúng ta phải làm được lời nói đi đôi với việc làm.

  2. 作为一个公众人物,他必须对自己的言行负责。

    Zuòwéi yī gè gōngzhòng rénwù, tā bìxū duì zìjǐ de yánxíng fùzé.Là người của công chúng, anh ấy phải chịu trách nhiệm về lời nói và việc làm của mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 言行一致 yánxíng yīzhìnói đi đôi với làm
  • 言行不一 yánxíng bùyīnói một đằng làm một nẻo
  • 言行举止 yánxíng jǔzhǐlời nói cử chỉ
  • 注意言行 zhùyì yánxíngchú ý lời ăn tiếng nói

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

言语和行为。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + 某人的 + 言行 + 负责

Chịu trách nhiệm về phát ngôn và hành vi của ai đó (hoặc chính mình).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

言
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1