1Tính từ
- nhất trí
- đồng lòng
- giống nhau
Ví dụ
Dàjiā de yìjiàn fēicháng yízhì.
Ý kiến của mọi người rất nhất trí.
Tā de yánxíng bù yízhì, ràng rén hěn nán xìnrèn.
Lời nói và hành động của anh ấy không nhất quán, khiến người ta rất khó tin tưởng.
Jīngguò tǎolùn, dàibiǎomen yízhì tóngyì zhè ge fāng'àn.
Qua thảo luận, các đại biểu đều nhất trí đồng ý phương án này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没有分歧;一同。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跟 / 与……保持一致
Giữ sự thống nhất, nhất quán với ai hoặc điều gì. VD: 我们的看法跟他们保持一致。– Quan điểm của chúng tôi thống nhất với họ.
一致 + động từ (同意/认为/通过)
Đóng vai trò phó từ biểu thị mọi người cùng làm một hành động hoặc chung quan điểm. VD: 全体成员一致通过了决议。– Toàn thể thành viên đã nhất trí thông qua nghị quyết.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “一致” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
