Chuyển đến nội dung
一致

yízhì

Hán Việt: NHẤT TRÍ

HSK5

1Tính từ

  1. nhất trí
  2. đồng lòng
  3. giống nhau

Ví dụ

  1. 大家的意见非常一致。

    Dàjiā de yìjiàn fēicháng yízhì.

    Ý kiến của mọi người rất nhất trí.

  2. 他的言行不一致,让人很难信任。

    Tā de yánxíng bù yízhì, ràng rén hěn nán xìnrèn.

    Lời nói và hành động của anh ấy không nhất quán, khiến người ta rất khó tin tưởng.

  3. 经过讨论,代表们一致同意这个方案。

    Jīngguò tǎolùn, dàibiǎomen yízhì tóngyì zhè ge fāng'àn.

    Qua thảo luận, các đại biểu đều nhất trí đồng ý phương án này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 保持一致 bǎochí yízhìduy trì sự nhất trí
  • 一致同意 yízhì tóngyìnhất trí đồng ý
  • 意见一致 yìjiàn yízhìý kiến nhất trí
  • 步调一致 bùdiào yízhìbước đi nhất quán, đồng bộ
  • 言行一致 yánxíng yízhìlời nói đi đôi với việc làm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有分歧;一同。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟 / 与……保持一致

Giữ sự thống nhất, nhất quán với ai hoặc điều gì. VD: 我们的看法跟他们保持一致。– Quan điểm của chúng tôi thống nhất với họ.

一致 + động từ (同意/认为/通过)

Đóng vai trò phó từ biểu thị mọi người cùng làm một hành động hoặc chung quan điểm. VD: 全体成员一致通过了决议。– Toàn thể thành viên đã nhất trí thông qua nghị quyết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
致

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “一致” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1