Chuyển đến nội dung
议员議員

yìyuán

Danh từ

HSK5Lượng từ: 名、位、个

1Danh từ

  1. nghị viên
  2. thành viên nghị viện
  3. nghị sĩ

Ví dụ

  1. 这名议员代表了当地居民的利益。

    Zhè míng yìyuán dàibiǎo le dāngdì jūmín de lìyì.Vị nghị viên này đại diện cho lợi ích của người dân địa phương.

  2. 议员们在国会大厅展开了激烈的辩论。

    Yìyuán men zài guóhuì dàtīng zhǎnkāi le jīliè de biànlùn.Các nghị sĩ đã tiến hành tranh luận gay gắt tại hội trường quốc hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 国会议员 guóhuì yìyuánnghị sĩ quốc hội
  • 参议员 cānyìyuánthượng nghị sĩ
  • 众议员 zhòngyìyuánhạ nghị sĩ
  • 当选议员 dāngxuǎn yìyuántrúng cử nghị viên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

议会的成员,由选举产生,代表选民参与立法和政策决策。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当选为 + 议员

Được bầu làm nghị viên/nghị sĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

议
员

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “议员” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1