Chuyển đến nội dung
试试看試試看

shìshìkàn

Cụm động từ

HSK3

1Cụm động từ

  1. thử xem
  2. làm thử xem sao

Ví dụ

  1. 这道菜味道不错,你试试看。

    Zhè dào cài wèidao bùcuò, nǐ shìshikàn.Món này ngon lắm, bạn ăn thử xem.

  2. 虽然很难,但我还是想试试看。

    Suīrán hěn nán, dàn wǒ háishi xiǎng shìshikàn.Dù rất khó, nhưng tôi vẫn muốn thử xem sao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 先试试看 xiān shìshikànthử trước xem sao
  • 不妨试试看 bùfáng shìshikànđừng ngại thử xem
  • 拿去试试看 ná qù shìshikàncầm đi thử xem

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

试一试,做做看。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动词/句子 + ,试试看

Dùng ở cuối câu để khích lệ ai đó thử nghiệm hoặc trải nghiệm điều gì. VD: 这个方法挺好,你试试看。– Cách này khá hay, bạn thử xem.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

试
试
看

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1