Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
对别人的好意、帮助表示感谢。
Ghi chú: Động từ hoặc lời cảm ơn độc lập.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
谢谢 + tân ngữ (đối tượng / việc)
bày tỏ lòng biết ơn tới ai hoặc vì điều gì. VD: 谢谢老师!– Em cảm ơn thầy/cô ạ!
A: 谢谢! — B: 不客气!
“谢谢” (xièxie) là mẫu câu cảm ơn cơ bản và thông dụng nhất. Để đáp lại lời cảm ơn một cách lịch sự, người Trung Quốc thường nói “不客气” (bú kèqi - không có gì, đừng khách sáo). Chú ý quy tắc biến điệu: từ “不” (gốc thanh 4) khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 (“客” kè) sẽ đổi sang đọc thanh 2 thành “bú”.
A: 谢谢老师! B: 不客气! – A: Em cảm ơn thầy ạ! B: Không có gì!
A: 谢谢大家! B: 不客气! – A: Cảm ơn mọi người! B: Không có gì!
Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
